instrument of execution

Định nghĩa

Danh từ: Dụng cụ hành quyếtmột công cụ được thiết kế sử dụng để lấy mạng sống của một người bị kết án tử hình.

dụ sử dụng
  • (Máy chém một dụng cụ hành quyết nổi tiếng trong Cách mạng Pháp.)
  • (Ghế điện được dùng làm dụng cụ hành quyếtmột số bang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be used as an instrument of execution": được sử dụng như một dụng cụ hành quyết.

    • The firing squad was used as an instrument of execution in military courts. (Đội xử bắn được sử dụng như một dụng cụ hành quyết trong các tòa án quân sự.)
  • "to serve as an instrument of execution": đóng vai trò dụng cụ hành quyết.

    • The lethal injection table serves as an instrument of execution in modern prisons. (Bàn tiêm thuốc độc đóng vai trò dụng cụ hành quyết trong các nhà tù hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Instrument of torture (danh từ): dụng cụ tra tấn.

    • The rack was a common instrument of torture in medieval times. (Bàn kéo giãn xương một dụng cụ tra tấn phổ biến thời trung cổ.)
  • Executioner (dan từ): người hành quyết.

    • The executioner used a sword as his instrument of execution. (Người hành quyết dùng một thanh kiếm làm dụng cụ hành quyết.)
Từ đồng nghĩa
  • Capital punishment device (cụm dan từ): thiết bị dùng cho hình phạt tử hình.

    • The noose is a capital punishment device used in hanging. (Thòng lọng một thiết bị dùng cho hình phạt tử hình trong treo cổ.)
  • Execution tool (cụm dan từ): công cụ hành quyết.

    • The axe was a common execution tool in ancient times. (Rìu một công cụ hành quyết phổ biến thời cổ đại.)
Các cụm từ liên quan
  • Instrument of death: dụng cụ chết chóc.

    • The guillotine is a well-known instrument of death. (Máy chém một dụng cụ chết chóc nổi tiếng.)
  • Execution apparatus: bộ máy hành quyết.

    • The gas chamber is an execution apparatus still used in some countries. (Phòng hơi ngạt một bộ máy hành quyết vẫn được sử dụngmột số quốc gia.)
Thành ngữ liên quan
  • To be an instrument of fate: công cụ của số phận.
    • The sword was seen as an instrument of fate in the legend. (Thanh kiếm được xem công cụ của số phận trong truyền thuyết.)